Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180237Nguyễn Đức Thịnh31/03/200018KTHH1
2109180112Nguyễn Hoàng Thịnh21/06/200018X3A
3102180044Nguyễn Nghĩa Thịnh11/11/200018T1
4110180125Nguyễn Thành Thịnh04/07/199918X1B
5102180098Nguyễn Trung Thịnh12/02/200018T2
6106170059Nguyễn Đình Thi30/11/199917DT1
7107180236Vũ Như Thiên07/05/200018KTHH1
8111180058Đỗ Nhất Thiện18/06/200018THXD
9109180111Nguyễn Ngọc Thiện24/08/200018X3A
10105180171Nguyễn Văn Thìn17/03/200018D3
11105170378Phạm Quốc Thọ31/12/199817TDH2
12118160161Nguyễn Thị Thương05/09/199816QLCN
13109180178Phạm Châu Ngọc Thuần23/11/200018X3B
14102180046Lê Đức Thuận12/07/200018T1
15106170208Nguyễn Phước Thuận08/05/199917DT3
16118180048Thái Văn Thuật21/03/200018KX
17107170271Trần Thị Thanh Thủy15/01/199917SH
18118180053Lâm Thị Thanh Tiền22/11/200018KX
19102180048Đàm Quang Tiến26/02/200018T1
20105170135Đinh Như Tiến26/09/199817D2
21109180113Phan Ngọc Tỉnh17/04/200018X3A
22118180054Nguyễn Đặng Tín06/09/200018KX
23108170035Nguyễn Văn Tín13/12/199917SK
24111180059Trần Bảo Tín23/05/200018THXD
25118180055Nguyễn Hữu Toàn02/08/200018KX
26106170063Trương Đức Toàn11/03/199917DT1
27107170068Mai Thị Trang02/12/199917H2
28106170211Phạm Thu Trang02/06/199917DT3
29111180061Võ Diệu Khánh Trang21/10/200018THXD
30107180349Lê Thị Phương Trinh19/12/200018SH
31118170065Phan Nguyễn Thục Trinh17/08/199917KX1
32106170064Bùi Minh Trí12/07/199917DT1
33109180179Hoàng Minh Trí22/04/200018X3B
34109180114Thái Minh Trí07/06/200018X3A
35109180181Nguyễn Đình Trọng26/11/200018X3B
36109180116Trần Văn Trọng14/05/200018X3A
37110170158Đặng Thanh Trường26/04/199917X1B
38109180117La Ngọc Trường26/02/200018X3A
39102180106Nguyễn Duy Trường18/09/200018T2
40109180183Nguyễn Xuân Trường26/04/200018X3B
41106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1
42111180064Phan Đình Trường08/10/200018THXD
43111180063Huỳnh Kim Trung12/12/200018THXD