Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180182Nguyễn Thành Trung25/01/200018X3B
2109180184Hoàng Nguyễn Thái Tuấn20/11/200018X3B
3118180059Lương Nguyễn Anh Tuấn02/02/200018KX
4111180066Lý Đắc Tuấn08/03/200018THXD
5109180120Trương Đình Tuấn29/10/200018X3A
6111180068Võ An Tuyên27/03/200018THXD
7109180186Nguyễn Thanh Tùng10/11/200018X3B
8105180059Phạm Anh Tùng21/01/200018D1
9111180067Phạm Nguyễn Sơn Tùng24/08/199418THXD
10105180395Phan Thanh Tùng20/03/199918TDH2
11105170141Hoàng Ngọc Tú20/04/199917D2
12111180065Nguyễn Văn Tú29/03/200018THXD
13117180104Nguyễn Võ Nguyệt Tú07/08/200018QLMT
14105180180Trần Đình Tý12/05/199818D3
15118180060Nguyễn Ly Va13/08/200018KX
16109180122Dương Quốc Việt17/11/200018X3A
17110170164Hoàng Anh Việt24/11/199917X1B
18105180061Lê Bảo Việt28/07/200018D1
19109180188Nguyễn Văn Việt10/10/199918X3B
20105170073Lê Trường Vinh04/09/199917D1
21109180123Nguyễn Công Vinh24/01/200018X3A
22105170217Trương Quang Vinh20/11/199917D3
23109180121Nguyễn Tuấn Vĩ26/09/200018X3A
24109180187Trần Hoàng Vĩ16/10/200018X3B
25110180133Đoàn Thanh Tùng Vương07/01/200018X1B
26104180050Nguyễn Hùng Vương10/02/200018N1
27106170146Võ Minh Vương09/05/199917DT2
28105180399Đặng Nguyên Vũ06/07/200018TDH2
29102180109Nguyễn Bá Vũ25/04/200018T2
30118180061Nguyễn Hoàng Anh Vũ25/03/200018KX
31109180124Nguyễn Thành Vũ20/02/200018X3A
32109180190Võ Minh Vũ18/09/199918X3B
33105170146Nguyễn Hoàng Vỹ20/01/199917D2
34109180125Nguyễn Quang Vỹ11/07/200018X3A
35111180084Nguyễn Văn Vỹ15/02/200018X2
36109180191Trần Đình Thanh Vỹ10/01/200018X3B
37111150128Nguyễn Hữu Xuân11/06/199215X2
38109180126Nguyễn Văn Đôn Ý21/11/200018X3A
39118180063Võ Hoàng Mỹ Ý11/09/200018KX