Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180186Hồ Tuấn Anh26/10/200018DTCLC
2106180187Lê Anh04/12/200018DTCLC
3106180188Nguyễn Phú Bảo27/11/200018DTCLC
4106180189Nguyễn Tăng Cường20/03/200018DTCLC
5106180194Võ Lê Duy15/08/200018DTCLC
6106180193Nguyễn Đình Dủng10/01/199918DTCLC
7106180190Nguyễn Văn Tiến Đạt08/02/200018DTCLC
8106180191Nguyễn Thanh Đức28/05/200018DTCLC
9106180192Phạm Minh Đức27/06/200018DTCLC
10106180195Phan Văn Giang20/06/200018DTCLC
11106180196Lê Hồng Hải15/01/200018DTCLC
12106180197Nguyễn Quang Hiếu17/01/200018DTCLC
13106180198Nguyễn Khải Hoàn26/04/200018DTCLC
14106180199Nguyễn Ích Minh Hoàng07/01/200018DTCLC
15106180200Đoàn Ngọc Huy21/04/199918DTCLC
16106180201Huỳnh Lê Quốc Huy17/01/200018DTCLC
17106180202Nguyễn Đăng Gia Huy30/04/200018DTCLC
18106180203Lương Quang Khải29/09/199918DTCLC
19106180204Hà Quang Lâm13/03/200018DTCLC
20106180205Hồ Hoàng Long10/09/200018DTCLC
21106180206Nguyễn Hoàng Long14/05/200018DTCLC
22106180207Nguyễn Thanh Long26/08/200018DTCLC
23106180208Nguyễn Việt Long06/11/200018DTCLC
24106180209Trần Đức Long17/07/200018DTCLC
25106180210Đỗ Bá Lương18/08/200018DTCLC
26106180211Hoàng Xuân Mạnh02/12/200018DTCLC
27106180212Nguyễn Công Minh20/02/200018DTCLC
28106180213Nguyễn Duy Nam14/10/200018DTCLC
29106180214Trần Thanh Nam12/07/200018DTCLC
30106180216Lê Mai Phương23/08/200018DTCLC