Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160150Lê Đức Danh01/01/199816H5CLC1
2107160152Lê Việt Quốc Duy08/10/199816H5CLC1
3107160154Nguyễn Thị Hồng Hà01/02/199816H5CLC1
4107160157Bùi Công Hậu14/11/199716H5CLC1
5107160159Phạm Văn Hiền02/08/199816H5CLC1
6107160163Nguyễn Huy Hoàng20/07/199716H5CLC1
7107160161Võ Thi Hòa10/02/199716H5CLC1
8105180002Nguyễn Trọng Huy14/07/1994
9107160166Nguyễn Đức Lộc03/01/199816H5CLC1
10107160172Đỗ Uyễn My11/09/199816H5CLC1
11107160173Huỳnh Nhật Nam17/10/199816H5CLC1
12107160176Phạm Bá Ngọc09/01/199816H5CLC1
13107160178Nguyễn Tấn Phát01/06/199716H5CLC1
14107160179Trịnh Trần Hồng Phát10/09/199816H5CLC1
15107160181Nguyễn Chánh Sang24/06/199816H5CLC1
16107160182Trương Tấn Sang24/09/199816H5CLC1
17107160183Phan Tú Tài05/05/199816H5CLC1
18107160184Lê Bình Tân15/12/199816H5CLC1
19107160185Lê Hửu Tân18/11/199816H5CLC1
20107160188Phan Phú Thịnh08/09/199816H5CLC1
21107160187Đinh Xuân Thiện29/10/199616H5CLC1
22107160191Huỳnh Lâm Nhật Tiến25/12/199716H5CLC1
23107160192Phan Xuân Tư20/07/199716H5CLC1