Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170431Nguyễn Linh Đăng01/01/199917TDHCLC2
2105170432Nguyễn Hứa Như Đức22/05/199917TDHCLC2
3105170435Phạm Nguyễn Gia Hân16/08/199917TDHCLC2
4105170436Nguyễn Trung Hiếu16/11/199917TDHCLC2
5105170439Trần Kế Hưng07/12/199917TDHCLC2
6105170440Nguyễn Gia Huy11/08/199917TDHCLC2
7105170438Trần Minh Hùng24/03/199917TDHCLC2
8105170443Lê Võ Trọng Kiên29/05/199917TDHCLC2
9105170444Nguyễn Danh Lập08/04/199917TDHCLC2
10105170445Trần Thanh Lĩnh19/05/199917TDHCLC2
11105170446Trương Phước Lực09/09/199917TDHCLC2
12105170447Lê Trần Duy Mạnh03/07/199917TDHCLC2
13105170448Nguyễn Tiến Minh02/06/199917TDHCLC2
14105170453Phùng Văn Phúc08/04/199917TDHCLC2
15105170457Nguyễn Ngọc Thanh09/02/199917TDHCLC2
16105170460Nguyễn Quang Tuyền07/02/199917TDHCLC2