Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121170052Nguyễn Hồng Anh09/12/199917KTCLC2
2121170053Trương Tuấn Anh27/09/199917KTCLC2
3121170051Phạm Đình Hồ Trọng Ân21/02/199917KTCLC2
4121170054Phạm Hoàng Quốc Bảo21/04/199917KTCLC2
5121170055Đặng Văn Thành Công09/03/199917KTCLC2
6121170057Phạm Tường Duy22/04/199917KTCLC2
7121170056Bùi Quốc Đạt24/06/199917KTCLC2
8121170058Trần Hoàn Ngân Hà02/07/199917KTCLC2
9121170059Nguyễn Trương Bảo Hân28/07/199917KTCLC2
10121170060Bùi Ngọc Hậu14/07/199917KTCLC2
11121170061Trần Mai Hiếu29/08/199917KTCLC2
12121170063Lê Nguyên Hoàng15/12/199917KTCLC2
13121170062Nguyễn Xuân Hòa01/08/199917KTCLC2
14121170066Nguyễn Thị Xuân Hương14/03/199917KTCLC2
15121170064Lương Mạnh Huân08/07/199917KTCLC2
16121170067Nguyễn Đình Phước Huy28/06/199917KTCLC2
17121170068Trần Thị Diệu Huyền10/08/199917KTCLC2
18121170065Thái Văn Hùng20/10/199917KTCLC2
19121170070Bùi Minh Khôi25/05/199917KTCLC2
20121170071Đỗ Thị Thuỳ Linh19/06/199917KTCLC2
21121170072Lê Trần Trà Mi29/05/199917KTCLC2
22121170073Phan Hiếu Minh26/03/199917KTCLC2
23121170074Võ Nhật Nam16/05/199917KTCLC2
24121170075Nguyễn Thảo Ngân28/01/199917KTCLC2
25121170076Nguyễn Lê Hạnh Nguyên07/05/199917KTCLC2
26121170077Nguyễn Thị Thanh Nhàn24/02/199917KTCLC2
27121170078Nguyễn Bảo Nhi07/11/199917KTCLC2
28121170079Lê Hữu Phước10/06/199917KTCLC2
29121170080Lưu Lê Gia Quyết15/01/199817KTCLC2
30121170081Trần Minh Sang21/09/199917KTCLC2
31121170083Nguyễn Văn Sơn27/10/199917KTCLC2
32121170084Trà Hoàng Sơn07/08/199817KTCLC2
33121170085Lê Khánh Tâm04/08/199917KTCLC2
34121170086Nguyễn Hồng Thanh01/02/199917KTCLC2
35121170087Ngô Thị Thanh Thảo24/05/199917KTCLC2
36121170088Hoàng Trọng Thiện29/05/199917KTCLC2
37121170089Đặng Hữu Thông24/10/199817KTCLC2
38121170090Trần Ngọc Minh Thư30/11/199917KTCLC2
39121170091Lê Thị Cẩm Tiên22/06/199917KTCLC2
40121170092Trương Ngọc Toản17/08/199917KTCLC2
41121170093Trần Hữu Trọng14/06/199917KTCLC2
42121170094Trần Công Tụ18/02/199917KTCLC2
43121170095Nguyễn Duy Tùng22/03/199917KTCLC2
44121170097Phan Ngọc Tường Vi04/09/199917KTCLC2
45121170098Đào Ngọc Vũ11/02/199917KTCLC2
46121170099Nguyễn Văn Vũ19/04/199917KTCLC2