Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
2117150026Nguyễn Thị Ánh Diệu17/08/199715MT
3117140021Võ Như Bảo Hòa19/07/199614MT
4117150035Lâm Tiến Hưng10/03/199715MT
5117140027Đoàn Quốc Huy03/05/199614MT
6117140097Huỳnh Nhật Long03/05/199614QLMT
7117150047Phạm Thị Lụa02/05/199715MT
8117130035Lê Xuân Nhân26/08/199313MT
9117150052Trương Ngọc Nhân27/03/199715MT
10117150113Trần Thị Nương04/11/199715QLMT
11117150058Bùi Hồng Quân28/10/199615MT
12117150060Lê Thị Thu Sương28/01/199715MT
13117150061Nguyễn Quang Sỹ27/04/199715MT
14117150062Đỗ Thị Ngọc Tâm26/08/199615MT
15117150073Huỳnh Quang Tín06/02/199715MT
16117150076Đồng Thị Thùy Trang31/07/199715MT