Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150025Lê Thị Hoàng Diệu22/11/199515MT
2117150029Hồ Thị Mỹ Duyên28/11/199715MT
3117150033Nguyễn Thị Như Hiền25/06/199715MT
4117150032Lương Thị Hiến01/01/199715MT
5117150036Nguyễn Dương Hưng23/12/199615MT
6117150039Nguyễn Khánh Huyền04/02/199715MT
7117150044Lê Mỹ Linh11/06/199715MT
8117150049Trần Thị Mếnh01/02/199715MT
9117150050Lê Thị Thanh Nga23/05/199715MT
10117150053Trương Thị Hồng Nhung22/03/199715MT
11117150063Nguyễn Văn Tân20/07/199715MT
12117150066Trần Thị Thanh16/09/199715MT
13117150068Trần Thị Thu Thảo27/07/199715MT
14117150072Phan Thị Thu Thủy11/01/199715MT
15117150074Lê Minh Toàn03/10/199715MT
16117150077Nguyễn Vũ Thùy Trinh15/04/199715MT
17117150081Đặng Anh Tuấn24/12/199715MT
18117150083Thủy Châu Tuấn03/01/199615MT
19117150080Ngô Châu Anh Tú20/03/199715MT
20117150085Lê Thị Vy16/08/199715MT