Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150086Hoàng Anh20/05/199715QLMT
2117150089Trần Thị Kim Chung20/06/199715QLMT
3117150090Nguyễn Văn Cương28/01/199715QLMT
4117150091Võ Minh Định18/05/199715QLMT
5117150095Hồ Thị Cẩm Giang10/02/199715QLMT
6117150097Hồ Thị Ngọc Hằng15/10/199615QLMT
7117150100Nguyễn Đăng Huy Hoàng04/07/199715QLMT
8117150103Nguyễn Thị Như Huỳnh02/03/199715QLMT
9117150105Nguyễn Văn Linh27/07/199615QLMT
10117150107Nguyễn Thị Ni Na10/11/199715QLMT
11117150109Hồ Nguyễn Tố Nguyên09/01/199715QLMT
12117150112Ngô Thị Quỳnh Như16/09/199715QLMT
13117150114Trần Lê Nguyên Phước26/02/199715QLMT
14117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
15117150121Bùi Hồng Sữu20/09/199715QLMT
16117150128Thiều Thị Thanh Thủy27/03/199715QLMT
17117150131Võ Anh Tín24/05/199615QLMT
18117150138Nguyễn Thị Hoàng Trang25/10/199615QLMT
19117150147Lê Thị Vân10/07/199715QLMT