Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150019Lê Trọng Bình02/03/199715MT
2117150021Nguyễn Văn Công09/04/199515MT
3117150024Nguyễn Công Danh25/02/199715MT
4117150027Lương Thị Dung13/02/199715MT
5117150034Nguyễn Thanh Hiếu20/07/199715MT
6117150037Nguyễn Thị Thu Hường20/06/199715MT
7117150038Hoàng Thị Khánh Huyền19/09/199715MT
8117150042Phan Thị Kim Liên29/01/199715MT
9117150043Hồ Thái Linh05/07/199615MT
10117150046Phan Thị Loan06/10/199715MT
11117150048Nguyễn Văn Mạnh28/04/199715MT
12117150054Nguyễn Thị Kim Oanh15/03/199715MT
13117150055Võ Văn Pháp01/12/199615MT
14117150067Nguyễn Ngọc Thành20/08/199715MT
15117150064Đỗ Hữu Thái24/08/199515MT
16117150071Trần Thị Diệu Thường14/11/199715MT
17117150069Trân Thị Minh Thuận16/01/199715MT
18117150140Võ Thị Thùy Trang16/05/199715QLMT
19117150075Nguyễn Thị Hương Trà02/11/199715MT
20117150084Thái Thị Phương Uyên11/04/199715MT