Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121140001Nguyễn Hưng Anh20/04/199414KT1
2121140003Phạm Thanh Bình19/05/199514KT1
3121140005Phan Mạnh Cường10/06/199614KT1
4121140006Lê Tất Đạt22/04/199614KT1
5121140010Nguyễn Phú Hà01/10/199414KT1
6121140012Đinh Thị Bích Hiền15/07/199514KT1
7121140013Trần Phú Hiệp18/09/199614KT1
8121140014Trần Đỗ Hoàng05/11/199614KT1
9121140025Hỏa Tiến Mạnh06/10/199614KT1
10121140028Phạm Nguyễn Hồng Ngọc11/03/199614KT1
11121140029Phan Thiện Nguyên01/06/199614KT1
12121140030Lâm Thành Nhân27/01/199614KT1
13121140031Trần Trọng Minh Nhật09/02/199614KT1
14121140033Nguyễn Thị Hồng Nhị20/12/199614KT1
15121140032Nguyễn Thị Tố Nhi20/04/199614KT1
16121140035Võ Thị Kim Oanh01/07/199614KT1
17121140040Nguyễn Văn Quý28/05/199614KT1
18121140042Trần Quang Sang16/01/199614KT1
19121130103Hoàng Anh Tài28/03/199513KT2
20121140044Lê Thanh Tài30/07/199514KT1
21121140048Võ Thị Thu Thảo20/05/199614KT1
22121140049Văn Phú Thịnh05/06/199614KT1
23121140052Trần Văn Thụy17/10/199614KT1
24121140053Lâm Khánh Tiên26/01/199614KT1
25121140057Nguyễn Lê Hữu Toàn13/10/199514KT1
26121140058Trần Quang Trí01/08/199614KT1
27121140059Hoàng Quang Trung21/11/199514KT1
28121140061Nguyễn Hoàng Tuấn02/07/199614KT1
29121140063Phan Thị ánh Tuyết06/03/199614KT1
30121140065Nguyễn Thị Vi07/03/199614KT1