Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121140069Huỳnh Quốc Anh18/12/199614KT2
2121140071Bùi Thanh Bình28/01/199514KT2
3121140078Trần Thị Quỳnh Duyên17/06/199614KT2
4121140081Phan Thái Hiền28/01/199614KT2
5110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
6121140083Nguyễn Vũ Hùng06/04/199614KT2
7121140088Nguyễn Hữu Kiền19/05/199514KT2
8121140089Đặng Phước Linh19/11/199614KT2
9121140094Đặng Thanh Nam03/09/199614KT2
10121140096Trần Đại Nghĩa14/07/199614KT2
11110160104Bùi Bạch Công Nguyên11/09/199816X1A
12110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
13121140099Nguyễn Trọng Nhân04/01/199514KT2
14121140108Trịnh Ngọc Quang21/09/199614KT2
15121150124Đinh Nguyễn Quang Quý01/10/199415KT2
16121140109Trần Ngọc Quý05/05/199614KT2
17121140110Nguyễn Duy Sang07/06/199614KT2
18121140114Nguyễn Thị Bích Thảo14/04/199614KT2
19110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
20121140117Trần Phước Bảo Thư21/08/199614KT2
21121140118Đỗ Thị Thương19/02/199614KT2
22121140120Nguyễn Thanh Thuyên16/10/199614KT2
23121140119Phạm Thị Kim Thủy17/08/199514KT2
24121140128Nguyễn Như Minh Tú22/02/199614KT2
25121140132Bùi Thị Hoàng Vi01/08/199614KT2
26121140133Võ Đình Vinh18/03/199614KT2
27121140066Lưu Trần Anh Vũ01/01/199614KT1
28121140134Nguyễn Sĩ Tiến Vũ25/12/199614KT2
29121140067Trần Mai Tuấn Vũ10/11/199614KT1
30121140135Nguyễn Thị Thanh Vy06/03/199614KT2