Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160074Tô Mậu Dần02/08/199816X1A
2110140102Trần Văn Diệu24/10/199614X1B
3121150009Nguyễn Công Đạt04/08/199715KT1
4110140101Nguyễn Phan Hoàng Đạt06/11/199614X1B
5121140075Nguyễn Quốc Đạt25/10/199514KT2
6110150190Nguyễn Văn Anh Đức15/04/199015X1C
7121150088Nguyễn Thị Quỳnh Giao18/05/199715KT2
8121150015Lê Thị Thu Hà27/04/199715KT1
9110150035Ngô Văn Hiếu28/09/199715X1A
10121150092Nguyễn Trung Hiếu24/12/199715KT2
11110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
12110150039Tống Phước Hội07/04/199715X1A
13110150041Phan Hưng30/01/199715X1A
14121150095Lê Nguyễn Nhật Huy01/11/199515KT2
15110150045Nguyễn Ngọc Huỳnh07/07/199715X1A
16121140018Lê Kha Khang04/07/199514KT1
17110150134Lê Xuân Lân04/08/199715X1B
18121140021Huỳnh Thị Mỹ Linh18/05/199614KT1
19121140025Hỏa Tiến Mạnh06/10/199614KT1
20110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
21110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
22110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
23110150151Lê Văn Sơn10/01/199715X1B
24110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
25110160116Trần Hậu Sơn10/08/199716X1A
26110150084Nguyễn Thịnh01/02/199715X1A
27110160122Nguyễn Ngọc Thiện17/10/199816X1A
28121140052Trần Văn Thụy17/10/199614KT1
29110150297Đỗ Như Trung02/08/199615X1A
30121140059Hoàng Quang Trung21/11/199514KT1
31121140129Huỳnh Thanh Tùng24/02/199514KT2
32110150098Nguyễn Khắc Tùng16/04/199715X1A