Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160135Trường An30/04/199816X1B
2110160140Lê Trọng Cảm11/01/199816X1B
3110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
4110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
5110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
6110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
7110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
8110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
9110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
10110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
11110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
12110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
13110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
14110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
15110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
16110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
17110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
18110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
19110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
20110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
21110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
22110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
23110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
24110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
25110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B
26110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
27110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
28110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
29110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
30110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
31110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
32110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
33110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
34110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A