Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
2117150024Nguyễn Công Danh25/02/199715MT
3117150025Lê Thị Hoàng Diệu22/11/199515MT
4117140010Nguyễn Tiến Dũng16/07/199614MT
5117150039Nguyễn Khánh Huyền04/02/199715MT
6117150042Phan Thị Kim Liên29/01/199715MT
7117150043Hồ Thái Linh05/07/199615MT
8117150044Lê Mỹ Linh11/06/199715MT
9117140047Trần Thị Quỳnh Ny25/04/199614MT
10117140049Phạm Hà Phúc26/04/199614MT
11117150058Bùi Hồng Quân28/10/199615MT
12117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
13117150066Trần Thị Thanh16/09/199715MT
14117150067Nguyễn Ngọc Thành20/08/199715MT
15117150071Trần Thị Diệu Thường14/11/199715MT
16117150072Phan Thị Thu Thủy11/01/199715MT
17117150074Lê Minh Toàn03/10/199715MT
18117150077Nguyễn Vũ Thùy Trinh15/04/199715MT
19117150084Thái Thị Phương Uyên11/04/199715MT
20117140072Trần Ngọc Vũ17/09/199614MT