Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150092Trần Thị Dịu26/10/199715QLMT
2117150091Võ Minh Định18/05/199715QLMT
3117150097Hồ Thị Ngọc Hằng15/10/199615QLMT
4117150035Lâm Tiến Hưng10/03/199715MT
5117150105Nguyễn Văn Linh27/07/199615QLMT
6117150109Hồ Nguyễn Tố Nguyên09/01/199715QLMT
7117150110Vương Nguyễn Ánh Nguyệt19/11/199715QLMT
8117130035Lê Xuân Nhân26/08/199313MT
9117150113Trần Thị Nương04/11/199715QLMT
10117150121Bùi Hồng Sữu20/09/199715QLMT
11117150125Trần Nhật Thảo21/10/199715QLMT
12117140119Nguyễn Thị Hoài Thương28/09/199614QLMT
13117150129Trần Thị Thanh Thủy04/04/199615QLMT
14117150130Nguyễn Thị Cẫm Tiến14/05/199715QLMT
15117150131Võ Anh Tín24/05/199615QLMT
16117150135Nguyễn Duy Toàn24/05/199515QLMT
17117150136Nguyễn Thị Bảo Trâm20/04/199715QLMT
18117150144Trịnh Thị Tuyết10/12/199715QLMT
19117150148Trần Quốc Kỳ Văn19/07/199615QLMT
20117150146Đoàn Thị Vân19/10/199715QLMT
21117150153Phan Thị Thanh Xuân06/01/199715QLMT