Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150021Nguyễn Văn Công09/04/199515MT
2117140005Đào Mạnh Cường30/09/199514MT
3117140006Trần Công Cường08/06/199614MT
4117150029Hồ Thị Mỹ Duyên28/11/199715MT
5117150033Nguyễn Thị Như Hiền25/06/199715MT
6117150041Huỳnh Văn Lạc12/10/199615MT
7117150047Phạm Thị Lụa02/05/199715MT
8117150048Nguyễn Văn Mạnh28/04/199715MT
9117150050Lê Thị Thanh Nga23/05/199715MT
10117150052Trương Ngọc Nhân27/03/199715MT
11117130036Nguyễn Thị An Nhi04/09/199513MT
12117150056Nguyễn Quang Hữu Phúc21/12/199715MT
13117150061Nguyễn Quang Sỹ27/04/199715MT
14117150068Trần Thị Thu Thảo27/07/199715MT
15117150126Hồ Thị Kim Thi01/02/199715QLMT
16117150069Trân Thị Minh Thuận16/01/199715MT
17117150128Thiều Thị Thanh Thủy27/03/199715QLMT
18117150073Huỳnh Quang Tín06/02/199715MT
19117150076Đồng Thị Thùy Trang31/07/199715MT
20117150080Ngô Châu Anh Tú20/03/199715MT
21117150085Lê Thị Vy16/08/199715MT