Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160012Bùi Thị Diễm03/03/199816MT
2117160016Đoàn Quốc Hà04/04/199716MT
3117150032Lương Thị Hiến01/01/199715MT
4117150034Nguyễn Thanh Hiếu20/07/199715MT
5117160022Hà Phước Hoà22/03/199816MT
6117160028Nguyễn Ngọc Hưng08/11/199716MT
7117160029Nguyễn Thị Thiên Hương08/09/199816MT
8117160030Trần Thị Thu Hương08/10/199716MT
9117160033Nguyễn Thị Diệu Huyền08/02/199816MT
10117160035Trần Xuân Tuấn Kiệt10/09/199816MT
11117160039Võ Hoàng Lân04/10/199816MT
12117160043Dương Bình Minh03/01/199816MT
13117160044Trương Hoài Tiểu My17/10/199816MT
14117160046Trần Văn Nam16/03/199816MT
15117160047Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/02/199816MT
16117160049Hoàng Thị Ánh Nguyệt10/01/199816MT
17117160058Phạm Huỳnh Thiên Phụng22/09/199816MT
18117160065Ngô Thị Quỳnh15/04/199716MT
19117160063Võ Văn Quý09/06/199816MT
20117160078Nguyễn Đức Phương Tú03/05/199716MT
21117160083Tô Hoàng Vũ21/10/199516MT
22117160084Lê Thị Hoài Xoa23/09/199816MT