Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160015Lê Khánh Dương20/12/199816MT
2117160017Đặng Thảo Hiền08/01/199716MT
3117160021Phạm Ngọc Hiếu07/07/199816MT
4117160023Lê Huy Hoàng17/03/199716MT
5117160027Bùi Việt Hưng05/09/199816MT
6117160031Đặng Ngọc Huy21/01/199816MT
7117160026Hồ Văn Hùng26/06/199816MT
8117160036Đỗ Thị Thuý Kiều10/07/199816MT
9117160040Đoàn Thị Ngọc Liên07/02/199816MT
10117160050Trần Thị Nhạn10/09/199816MT
11117160052Hồ Dịu Ny10/10/199816MT
12117160053Huỳnh Thị Oanh16/08/199816MT
13117160061Mai Đăng Quang25/06/199816MT
14117160064Lê Thị Thanh Quỳnh19/04/199816MT
15117160066Võ Thành Sang16/06/199816MT
16117160068Nguyễn Huy Sơn05/02/199716MT
17117160073Nguyễn Thị Thanh Thúy30/06/199816MT
18117160076Trần Thị Thùy Trang05/01/199816MT
19117160080Phạm Thị Thanh Tuyền01/03/199816MT
20117160081Ngô Thụy Vân26/02/199816MT