Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160011Trần Thị Ánh24/07/199816MT
2117160019Cao Thị Minh Hiếu06/09/199816MT
3117160018Lê Thị Hiệp10/08/199816MT
4117160025Trần Thị Linh Huệ01/03/199816MT
5117160034Lê Gia Khanh19/03/199816MT
6117160041Ninh Quang Linh15/08/199816MT
7117160042Phạm Quang Linh27/08/199616MT
8117160045Phạm Hữu Nam13/01/199816MT
9117160051Nguyễn Thị Nhi20/08/199816MT
10117160054Bùi Thị Mỹ Phong03/03/199816MT
11117160057Lê Thị Phụng16/05/199816MT
12117160059Võ Thị Nguyên Phương01/09/199816MT
13117160056Ngô Thị Hoàng Phúc28/10/199816MT
14117160062Bùi Thiên Quí27/05/199716MT
15117160067Doãn Trọng Sơn28/02/199816MT
16117160069Trương Thị Kim Thảo17/10/199816MT
17117160071Lê Thừa Thiện08/11/199816MT
18117160072Phan Thị Thuý14/05/199816MT
19117160075Mai Đăng Tiến03/07/199816MT
20117160077Nguyễn Viết Hoàng Trị01/12/199816MT
21117160079Phan Đình Anh Tú09/12/199816MT