Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117140002Nguyễn Thị Minh An07/09/199614MT
2117140004Nguyễn Thị Kiều Anh08/05/199514MT
3117140005Đào Mạnh Cường30/09/199514MT
4117140006Trần Công Cường08/06/199614MT
5117140010Nguyễn Tiến Dũng16/07/199614MT
6117150095Hồ Thị Cẩm Giang10/02/199715QLMT
7117140017Cao Thị Thanh Hằng14/02/199614MT
8117140014Nguyễn Thị Thu Hà06/05/199614MT
9117140022Nguyễn Thị Hoài12/12/199614MT
10117140033Nguyễn Thị Thùy Linh10/10/199614MT
11117140042Trần Thị Thanh Nhẩn08/05/199614MT
12117140043Hoàng Thị Minh Nhi04/03/199614MT
13117140049Phạm Hà Phúc26/04/199614MT
14117140055Phạm Văn Réo30/12/199214MT
15117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
16117140056Phimsouda Soukkhamthat23/12/199514MT
17117150124Đặng Ngọc Thạch02/05/199715QLMT
18117140063Nguyễn Thị Thương20/11/199614MT
19117150135Nguyễn Duy Toàn24/05/199515QLMT
20117140070Lê Thị ánh Tuyết18/10/199614MT
21117140071Nguyễn Thanh Vinh13/08/199614MT
22117140072Trần Ngọc Vũ17/09/199614MT
23117140073Văn Quang Vũ07/09/199614MT
24117150151Phanthachone Xaypoukham23/07/199615QLMT