Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150017Trần Thị Phúc Anh13/11/199715MT
2117150019Lê Trọng Bình02/03/199715MT
3117150021Nguyễn Văn Công09/04/199515MT
4117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
5117150024Nguyễn Công Danh25/02/199715MT
6117150025Lê Thị Hoàng Diệu22/11/199515MT
7117150026Nguyễn Thị Ánh Diệu17/08/199715MT
8117150027Lương Thị Dung13/02/199715MT
9117150028Nguyễn Thị Mỹ Dung21/06/199715MT
10117150029Hồ Thị Mỹ Duyên28/11/199715MT
11117150033Nguyễn Thị Như Hiền25/06/199715MT
12117150032Lương Thị Hiến01/01/199715MT
13117140021Võ Như Bảo Hòa19/07/199614MT
14117150036Nguyễn Dương Hưng23/12/199615MT
15117150037Nguyễn Thị Thu Hường20/06/199715MT
16117150038Hoàng Thị Khánh Huyền19/09/199715MT
17117150039Nguyễn Khánh Huyền04/02/199715MT
18117150041Huỳnh Văn Lạc12/10/199615MT
19117150042Phan Thị Kim Liên29/01/199715MT
20117150043Hồ Thái Linh05/07/199615MT
21117150044Lê Mỹ Linh11/06/199715MT
22117150046Phan Thị Loan06/10/199715MT
23117150047Phạm Thị Lụa02/05/199715MT
24117150049Trần Thị Mếnh01/02/199715MT
25117150050Lê Thị Thanh Nga23/05/199715MT
26117150052Trương Ngọc Nhân27/03/199715MT
27117130036Nguyễn Thị An Nhi04/09/199513MT
28117130127Thongsavath Souksavanh04/12/199313QLMT
29117130137Homboutsavong Thipphasone06/02/199413QLMT