Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150053Trương Thị Hồng Nhung22/03/199715MT
2117150054Nguyễn Thị Kim Oanh15/03/199715MT
3117150055Võ Văn Pháp01/12/199615MT
4117150058Bùi Hồng Quân28/10/199615MT
5117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
6117150060Lê Thị Thu Sương28/01/199715MT
7117150061Nguyễn Quang Sỹ27/04/199715MT
8117150062Đỗ Thị Ngọc Tâm26/08/199615MT
9117150063Nguyễn Văn Tân20/07/199715MT
10117150066Trần Thị Thanh16/09/199715MT
11117150067Nguyễn Ngọc Thành20/08/199715MT
12117150068Trần Thị Thu Thảo27/07/199715MT
13117150064Đỗ Hữu Thái24/08/199515MT
14117150071Trần Thị Diệu Thường14/11/199715MT
15117150069Trân Thị Minh Thuận16/01/199715MT
16117150072Phan Thị Thu Thủy11/01/199715MT
17117150073Huỳnh Quang Tín06/02/199715MT
18117150074Lê Minh Toàn03/10/199715MT
19117150076Đồng Thị Thùy Trang31/07/199715MT
20117150075Nguyễn Thị Hương Trà02/11/199715MT
21117150077Nguyễn Vũ Thùy Trinh15/04/199715MT
22117150081Đặng Anh Tuấn24/12/199715MT
23117150082Nguyễn Anh Tuấn07/10/199715MT
24117150083Thủy Châu Tuấn03/01/199615MT
25117150080Ngô Châu Anh Tú20/03/199715MT
26117150084Thái Thị Phương Uyên11/04/199715MT
27117150085Lê Thị Vy16/08/199715MT