Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121140002Bạch Văn Bình13/08/199614KT1
2121140009Võ Thị Dung31/05/199614KT1
3121140075Nguyễn Quốc Đạt25/10/199514KT2
4121140008Hoàng Minh Đức07/11/199514KT1
5121140080Nguyễn Thùy Phúc Hạnh10/10/199614KT2
6121140011Nguyễn Thị Việt Hằng01/09/199614KT1
7121130079Nguyễn Trí Huy Hoàng21/04/199513KT2
8121140017Phạm Thị Thanh Huyền04/07/199614KT1
9121140087Nguyễn Văn Khánh16/01/199514KT2
10121140019Bùi Công Khoa20/05/199614KT1
11121140092Nguyễn Đình Long23/11/199614KT2
12121140024Lê Thị Luyên10/11/199514KT1
13121140093Nguyễn Thị Lý21/02/199614KT2
14121140095Phan Nguyễn Thanh Trúc21/07/199414KT2
15121140027Huỳnh Trung Nghĩa29/09/198514KT1
16121140101Trương Thị Sương Nhi21/04/199514KT2
17121140102Nguyễn Thị Tuyết Nhung30/07/199514KT2
18121140104Hồ Minh Phát20/10/199514KT2
19121140036Huỳnh Bá Phúc14/06/199614KT1
20121140037Nguyễn Văn Phúc01/02/199614KT1
21121140107Phan Thanh Quân29/05/199614KT2
22121130101Nguyễn Hoàng Rin03/11/199513KT2
23121140045Cao Đình Tạo03/02/199614KT1
24121140046Phùng Hữu Hoàng Thao08/08/199514KT1
25121130105Văn Quốc Thắng10/08/199513KT2
26121140116Nguyễn Chí Thiện15/07/199614KT2
27121140050Lê Đăng Thuận08/03/199514KT1
28121140054Trần Nhật Tiến09/12/199514KT1
29121140055Nguyễn Đức Hồng Tín10/01/199614KT1
30121140123Nguyễn Hoàng Tín10/03/199514KT2
31121140056Thân Mạnh Tín14/03/199614KT1
32121140126Ngô Trường Trình29/11/199614KT2
33121140129Huỳnh Thanh Tùng24/02/199514KT2
34121140062Mai Thanh Tùng17/01/199614KT1
35121140060Nguyễn Ngọc Tú26/05/199614KT1
36121140131Nguyễn Thị Tú Uyên19/02/199614KT2
37121140064Đỗ Hữu Văn20/01/199514KT1