Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160088Huỳnh Tiến Lực20/07/199816KX2
2118160089Trần Thị Mai04/11/199816KX2
3118160090Nguyễn Hữu Quang Minh11/11/199816KX2
4118160091Võ Ngọc Minh05/11/199816KX2
5118160092Phạm Đình Nam24/07/199716KX2
6118160093Trần Thị Thanh Nga28/03/199816KX2
7118160094Nguyễn Trần Trung Nghĩa06/02/199816KX2
8118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
9118160096Nguyễn Thị Nhi20/06/199816KX2
10118160097Phạm Thị Hồng Nhung25/05/199816KX2
11118160098Lê Thị Hồng Phấn20/05/199816KX2
12118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
13118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
14118160102Lê Đoàn Minh Tâm29/08/199816KX2
15118160105Lý Hữu Thanh21/07/199716KX2
16118160106Phan Thị Dạ Thảo18/05/199816KX2
17118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
18118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2
19118160111Lê Thị Thuỳ Trang01/02/199816KX2
20118160112Nguyễn Thị Tú Trinh06/02/199716KX2
21118160114Trương Thị Tư01/01/199816KX2
22118160115Dương Anh Tuấn29/06/199816KX2
23118160116Nguyễn Thị Thanh Tuyền28/09/199716KX2
24118160113Dương Quang Tú29/10/199816KX2
25118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2