Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118140002Lê Tuấn Anh20/10/199614KX1
2118160061Nguyễn Quang Anh05/10/199716KX2
3118160063Sử Ngọc Ảnh04/09/199816KX2
4118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
5118160071Nguyễn Phạm Trường Giang09/04/199816KX2
6118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
7118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
8118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
9118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
10118160088Huỳnh Tiến Lực20/07/199816KX2
11118160090Nguyễn Hữu Quang Minh11/11/199816KX2
12118160094Nguyễn Trần Trung Nghĩa06/02/199816KX2
13118160041Võ Quang Thảo Quỳnh16/10/199816KX1
14118160105Lý Hữu Thanh21/07/199716KX2
15118160106Phan Thị Dạ Thảo18/05/199816KX2
16118150038Trương Quý Thắng21/09/199715KX1
17118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
18118160112Nguyễn Thị Tú Trinh06/02/199716KX2
19118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1