Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160062Nguyễn Thị Kim Anh22/05/199816KX2
2118160010Ngô Trường Dương22/08/199716KX1
3118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
4118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
5118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
6118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2
7118160085Nguyễn Thị Thanh Lê01/08/199816KX2
8118160087Mai Hoàng Linh10/05/199716KX2
9118160091Võ Ngọc Minh05/11/199816KX2
10118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
11118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
12118160098Lê Thị Hồng Phấn20/05/199816KX2
13118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
14118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2
15118160111Lê Thị Thuỳ Trang01/02/199816KX2
16118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
17118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
18118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2
19118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1