Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160001Nguyễn Hồng An27/01/199816KX1
2118160002Nguyễn Thị Châu Anh13/08/199816KX1
3118160003Bùi Thị Ánh30/06/199816KX1
4118150003Trương Đình Bảo28/04/199715KX1
5118160004Lê Công Danh28/09/199816KX1
6118160011Trần Văn Duy31/05/199816KX1
7118160008Huỳnh Quang Dũng29/07/199816KX1
8118160009Trần Quốc Dũng25/07/199816KX1
9118160006Nguyễn Thị Hạnh Đoan02/06/199716KX1
10118160007Phan Khắc Đức12/04/199816KX1
11118160012Phan Thị Hương Giang06/01/199816KX1
12118160013Võ Hải31/01/199816KX1
13118160014Hà Thị Thúy Hiền14/01/199816KX1
14118160016Nguyễn Thị Thúy Hiền08/08/199816KX1
15118160017Nguyễn Tất Hòa29/10/199716KX1
16118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
17118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
18118160021Dương Thanh Huyền01/11/199816KX1
19118160022Lâm Quang Khang01/04/199816KX1
20118160024Nguyễn Tuấn Kiệt11/10/199816KX1
21118160025Lê Thị Phong Lan24/04/199716KX1
22118160026Huỳnh Văn Liêm14/10/199816KX1
23118160027Đặng Khánh Linh16/02/199816KX1
24118160028Nguyễn Hoàng Long27/07/199816KX1
25118160029Phan Huỳnh Ly28/10/199816KX1
26118160030Đào Ngọc Minh21/07/199616KX1
27118160031Phan Nhật Minh13/09/199816KX1
28118140045Nguyễn Vũ Quyền10/10/199514KX1