Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160062Nguyễn Thị Kim Anh22/05/199816KX2
2118160063Sử Ngọc Ảnh04/09/199816KX2
3118160065Ngô Thị Diện26/02/199816KX2
4118160067Trần Thị Mỹ Dung16/05/199716KX2
5118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
6118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
7118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
8118150006Trần Minh Đức29/10/199715KX1
9118160071Nguyễn Phạm Trường Giang09/04/199816KX2
10118140014Đinh Quốc Hào15/09/199614KX1
11118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
12118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
13118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
14118160078Nguyễn Quốc Hưng19/01/199716KX2
15118160079Nguyễn Thị Hương04/12/199816KX2
16118160080Phạm Đình Huy15/02/199816KX2
17118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
18118160077Hoàng Việt Hùng21/09/199816KX2
19118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
20118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
21118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2
22118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
23118140044Nguyễn Hữu Quốc02/11/199614KX1
24118160041Võ Quang Thảo Quỳnh16/10/199816KX1
25118150035Nguyễn Đức Quý19/04/199615KX1
26118140048Trần Văn Rin16/06/199614KX1
27118160046Lưu Thị Thanh28/05/199816KX1