Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130098Phạm Thị Tuyết Nhi18/01/199513KX2
2118130099Hồ Thị Hải Ni17/10/199513KX2
3118130100Võ Thị Oanh03/03/199513KX2
4118130101Phạm Thị Thảo Phương10/02/199513KX2
5118140042Giang Hồng Phượng30/06/199614KX1
6118130102Hà Thị Phượng14/04/199513KX2
7118130103Phan Thị Hồng Phượng11/12/199413KX2
8118130104Nguyễn Văn Quang01/01/199513KX2
9118130106Trần Đình Quyền08/07/199513KX2
10118130105Phan Bảo Quý24/01/199513KX2
11118130107Lê Xuân Tân29/10/199513KX2
12118130109Nguyễn Thiên Thanh01/01/199513KX2
13118130110Võ Khắc Thành23/03/199513KX2
14118130108Lê Việt Thắng01/05/199513KX2
15118130111Võ Quang Trường Thi27/03/199513KX2
16118130112Vũ Thị Anh Thư21/06/199513KX2
17118130113Trần Thị Như Thuỷ25/08/199513KX2
18118130114Ngô Tịnh Tỉnh20/10/199413KX2
19118130115Đặng Thị Quỳnh Trâm25/09/199513KX2
20118130116Nguyễn Thị Ngọc Trâm27/10/199513KX2
21118130117Phan Tấn Triều12/02/199513KX2
22118130118Huỳnh Ngọc Thiên Trúc09/11/199513KX2
23118130121Nguyễn Vũ Đình Tường15/08/199413KX2
24118130119Nguyễn Thị Thủy Tú04/01/199513KX2
25118130120Trần Thị Thanh Tú17/05/199513KX2
26118130122Phan Văn Vũ02/08/199513KX2
27118130123Phạm Thị Như ý10/11/199413KX2