Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130067Lê Thị Bão An10/04/199513KX2
2118130077Lê Thị Thúy Hằng12/06/199513KX2
3118130076Trần Thị Linh Hà22/07/199513KX2
4118130092Lê Thị Mai02/03/199513KX2
5118130041Phan Thị Phượng01/02/199513KX1
6118130040Đặng Hồng Phúc02/03/199513KX1
7118130044Nguyễn Thị Mỹ Quyên01/04/199513KX1
8118130043Phan Văn Quý14/01/199513KX1
9118130045Giang Thị Hơ Rơl19/04/199213KX1
10118130047Nguyễn Văn Sinh Tạo01/01/199513KX1
11118130049Nguyễn Thị Thanh20/11/199513KX1
12118130050Nguyễn Thị Thu Thảo21/08/199513KX1
13118130048Phạm Tấn Thái10/02/199313KX1
14118130053Phan Văn Thịnh04/03/199413KX1
15118130051Lê Thị Anh Thi25/06/199513KX1
16118130054Võ Thị Diệu Thu09/10/199513KX1
17118130055Thái Thị Thủy03/05/199513KX1
18118130057Lê Văn Toàn02/03/199513KX1
19118130058Dương Thị Bích Trâm22/07/199513KX1
20118130059Đặng Thị Thảo Trinh02/09/199513KX1
21118130060Mai Văn Trọng26/11/199513KX1
22118130061Trần Huỳnh Anh Tuấn02/11/199413KX1
23118130062Vương Anh Tuấn25/02/199513KX1
24118130063Nguyễn Thanh Tùng20/11/199513KX1
25118130064Lê Viết Khánh Vũ27/09/199513KX1
26118130065Lê Thanh Xuân20/09/199513KX1
27118130066Phạm Thị Quỳnh Yến17/07/199513KX1
28118130124Trần Thị Hải Yến19/05/199513KX2