Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118120067Thái Việt Anh02/08/199312KX2
2118130004Nguyễn Thị Hồng Bi16/03/199413KX1
3118130006Trịnh Thị Triệu Cơ05/11/199513KX1
4118130077Lê Thị Thúy Hằng12/06/199513KX2
5118130076Trần Thị Linh Hà22/07/199513KX2
6118130080Nguyễn Đôn Hậu10/10/199513KX2
7118130015Nguyễn Thị Thanh Hiền12/02/199513KX1
8118130016Lê Trần Duy Hiếu25/03/199513KX1
9118130018Châu Thị Quỳnh Hương01/03/199513KX1
10118130021Nguyễn Đăng Khoa12/02/199413KX1
11118130022Hồ Thị Lan01/01/199413KX1
12118130025Lê Thị Kim Liên16/02/199413KX1
13118130027Phạm Thành Long08/06/199513KX1
14118130029Nguyễn Thị Khánh Ly10/05/199513KX1
15118130092Lê Thị Mai02/03/199513KX2
16118130034Hồ Thị Nữ Nguyên15/03/199413KX1
17118130037Trần Thị Hồng Nhung06/06/199513KX1
18118130041Phan Thị Phượng01/02/199513KX1
19118130040Đặng Hồng Phúc02/03/199513KX1
20118130044Nguyễn Thị Mỹ Quyên01/04/199513KX1
21118130050Nguyễn Thị Thu Thảo21/08/199513KX1
22118130048Phạm Tấn Thái10/02/199313KX1
23118130055Thái Thị Thủy03/05/199513KX1
24118130057Lê Văn Toàn02/03/199513KX1
25118130059Đặng Thị Thảo Trinh02/09/199513KX1
26118130060Mai Văn Trọng26/11/199513KX1
27118130061Trần Huỳnh Anh Tuấn02/11/199413KX1
28118130122Phan Văn Vũ02/08/199513KX2
29118130066Phạm Thị Quỳnh Yến17/07/199513KX1
30118130124Trần Thị Hải Yến19/05/199513KX2