Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130067Lê Thị Bão An10/04/199513KX2
2118130002Nguyễn Thị Vân Anh01/05/199513KX1
3118130005Hiền Chúc25/03/199413KX1
4118130007Trịnh Thị My Diễm05/11/199513KX1
5118130011Trần Văn Giàu17/06/199513KX1
6118130013Phan Thị Lệ Hằng21/03/199513KX1
7118130017Đặng Phi Huấn19/11/199513KX1
8118130020Đinh Thị In02/05/199413KX1
9118130087Đặng Thị Lài21/12/199513KX2
10118130024Hồ Thị Hải Lệ18/07/199413KX1
11118130026Đinh Thị Loan10/03/199313KX1
12118130028Hồ Thị Ngọc Ly14/02/199513KX1
13118130030Đinh Văn Nam23/09/199513KX1
14118130033Võ Thị Bích Ngọc15/03/199513KX1
15118130035Đào Uyên Nhi01/03/199513KX1
16118130038Phạm Văn ối04/02/199413KX1
17118130039Đinh Văn Phân10/08/199413KX1
18118130103Phan Thị Hồng Phượng11/12/199413KX2
19118130043Phan Văn Quý14/01/199513KX1
20118130045Giang Thị Hơ Rơl19/04/199213KX1
21118130047Nguyễn Văn Sinh Tạo01/01/199513KX1
22118130049Nguyễn Thị Thanh20/11/199513KX1
23118130053Phan Văn Thịnh04/03/199413KX1
24118130116Nguyễn Thị Ngọc Trâm27/10/199513KX2
25118130117Phan Tấn Triều12/02/199513KX2
26109120210Nguyễn Như Trí10/04/199412X3A
27118130062Vương Anh Tuấn25/02/199513KX1
28118130064Lê Viết Khánh Vũ27/09/199513KX1
29118130065Lê Thanh Xuân20/09/199513KX1