Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130069Nguyễn Ngọc Cảm10/11/199413KX2
2118130079Lê Thị Hồng Hạnh12/12/199513KX2
3118130078Nguyễn Lệ Hằng15/08/199513KX2
4118130014Dương Bá Hậu20/08/199413KX1
5118130081Lê Thị Thu Hiền27/10/199513KX2
6118130084Nguyễn Thị Huyền25/10/199513KX2
7118130083Hoàng Anh Hùng30/03/199513KX2
8118130085Huỳnh Thị Gia Hy11/05/199513KX2
9118130086Huỳnh Thế Khải06/01/199513KX2
10118130088Nguyễn Thị Lệ26/08/199513KX2
11118130091Nguyễn Thị My Ly12/10/199513KX2
12118130093Hồ Văn Nam15/01/199413KX2
13118130096Nguyễn Thị Nguyệt15/06/199513KX2
14118130097Nguyễn Hoàng Mỹ Nhi09/01/199513KX2
15118130098Phạm Thị Tuyết Nhi18/01/199513KX2
16118130099Hồ Thị Hải Ni17/10/199513KX2
17118130101Phạm Thị Thảo Phương10/02/199513KX2
18118130102Hà Thị Phượng14/04/199513KX2
19118130106Trần Đình Quyền08/07/199513KX2
20118130107Lê Xuân Tân29/10/199513KX2
21118130109Nguyễn Thiên Thanh01/01/199513KX2
22118130108Lê Việt Thắng01/05/199513KX2
23118130051Lê Thị Anh Thi25/06/199513KX1
24118130112Vũ Thị Anh Thư21/06/199513KX2
25118130054Võ Thị Diệu Thu09/10/199513KX1
26118130058Dương Thị Bích Trâm22/07/199513KX1
27118130118Huỳnh Ngọc Thiên Trúc09/11/199513KX2
28118130063Nguyễn Thanh Tùng20/11/199513KX1
29118130119Nguyễn Thị Thủy Tú04/01/199513KX2
30118130123Phạm Thị Như ý10/11/199413KX2