Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106140136Phan Văn Bính24/11/199614DT3
2106150014Đỗ Thành Nhật Duy11/03/199715DT1
3106150093Trần Anh Duy15/04/199715DT2
4106150166Lê Tiến Duyệt29/04/199715DT3
5106150011Huỳnh Tấn Dũng08/10/199715DT1
6106150012Trần Quang Dũng04/07/199715DT1
7106150164Trương Thanh Dũng09/10/199715DT3
8106140141Mạc Quốc Đạt13/02/199614DT3
9106150010Nguyễn Minh Đức09/10/199715DT1
10106150162Trương Công Đức22/12/199715DT3
11106150017Huỳnh Viết Vũ Hảo15/04/199515DT1
12106150104Nguyễn Thị Hường18/11/199715DT2
13106150178Nguyễn Cửu Đức Huy26/08/199715DT3
14106150108Nguyễn Duy Khánh04/01/199715DT2
15106150031Nguyễn Hoàng Lâm18/10/199715DT1
16106150182Lê Thị Mỹ Lệ06/03/199715DT3
17106150184Nguyễn Thị Thanh Loan03/10/199715DT3
18106150035Trần Phi Long30/11/199715DT1
19106140163Đặng Hữu Nhân17/11/199614DT3
20106150192Nguyễn Văn Nhân05/05/199715DT3
21106150196Trần Thị Bích Phương20/10/199715DT3
22106140104Nguyễn Công Minh Quang14/10/199614DT2
23106150050Nguyễn Thị Sa29/03/199715DT1
24106150052Bùi Thị Tuyết Sương06/12/199715DT1
25106150062Nguyễn Thị Hoài Thuyên Thuyên03/06/199715DT1
26106140121Nguyễn Gia Trình25/01/199614DT2
27106130137Nguyễn Anh Trí15/02/199513DT2
28106150151Trần Quốc Tuấn21/11/199715DT2
29106150077Phùng Hửu Tùng11/10/199715DT1
30106150153Lê Đức Hoàng Việt05/11/199615DT2