Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170001Mai Chiếm An20/04/199917DT1
2106170003Phan Thị Quỳnh Anh27/03/199917DT1
3106150080Nguyễn Thị Hồng Ân10/03/199715DT2
4106150158Đặng Thị Kim Chi05/05/199715DT3
5106140013Ngô Thị Phương Dung10/07/199614DT1
6106150091Trần Tiến Dũng10/07/199715DT2
7106170153Võ Công Đạt12/01/199917DT3
8106130157Nguyễn Như Hậu10/04/199513DT3
9106150169Trương Văn Hậu12/03/199715DT3
10106170165Võ Công Huân11/09/199817DT3
11106150027Dương Vũ Quốc Huy24/01/199715DT1
12106150180Hồ Văn Huỳnh16/09/199715DT3
13106150102Tôn Sỹ Hùng16/12/199715DT2
14106150030Phạm Duy Khánh15/05/199415DT1
15106150181Thái Văn Khánh20/10/199715DT3
16106150241Trần Phước Khánh21/01/199715DT1
17106150188Nguyễn Phương Nam09/10/199715DT3
18106150122Trương Văn Nhân25/03/199715DT2
19106150043Hoàng Minh Nhựt26/04/199715DT1
20106160092Đỗ Thành Phát11/03/199816DT2
21106150123Huỳnh Đăng Phát05/06/199715DT2
22106170044Hồ Đình Phúc22/08/199917DT1
23106150125Nguyễn Phi Hoàng Phúc07/12/199715DT2
24106150198Phùng Hữu Minh Quang15/04/199715DT3
25106170049Ngô Tấn Sang10/04/199917DT1
26106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
27106150051Nguyễn Lâm Tiến Sơn18/06/199715DT1
28106170200Đặng Tấn Tài20/01/199917DT3
29106150055Trương Văn Thái12/03/199715DT1
30106150212Phạm Văn Thuyết06/08/199615DT3
31106150065Lê Đức Tịnh18/12/199715DT1
32106150064Nguyễn Đình Tiến06/10/199715DT1
33106150146Võ Thanh Triều20/06/199515DT2
34106170064Bùi Minh Trí12/07/199917DT1
35106150069Lê Tiến Trường19/03/199615DT1
36106150217Trần Văn Trung04/07/199715DT3
37106150072Huỳnh Anh Tuấn10/08/199615DT1
38106150149Ngô Hữu Tuấn22/02/199615DT2
39106150074Nguyễn Thế Anh Tuấn27/11/199715DT1