Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130130Trần Thị Bình09/01/199513QLCN
2118130133Phomoun Daochai20/01/199413QLCN
3118130134Doãn Thị Diễm28/05/199413QLCN
4118130135Nguyễn Thị Diễm14/01/199413QLCN
5118130139Nguyễn Thị Thu Dung10/02/199513QLCN
6118130141Đặng Nhật Duy05/07/199513QLCN
7118130143Lê Thị Hằng04/09/199313QLCN
8118130146Trần Thị Thu Hiền02/09/199513QLCN
9118130148Phạm Thị Hoà29/10/199513QLCN
10118130156Phùng Thị Thu Hương05/07/199513QLCN
11118130152Đỗ Thị Kim Huệ26/07/199513QLCN
12118130158Nguyễn Thị Khánh Huyền29/03/199413QLCN
13118130161Thepthanousone Latdavone25/04/199413QLCN
14118130164Nguyễn Thị Luyên02/08/199413QLCN
15118130165Đặng Thị Khánh Ly01/08/199513QLCN
16118130166Nguyễn Thị Khánh Ly10/02/199513QLCN
17118130167Phan Thanh Mãi26/02/199513QLCN
18118130172Ngô Thị Hà Ngân15/01/199513QLCN
19118130174Phan Kiều Ngân20/07/199513QLCN
20118130175Trương Văn Nghĩa08/05/199413QLCN
21118130178Phạm Thị Tú Nguyệt24/11/199413QLCN
22118130182Trần Thị Yến Phượng24/02/199513QLCN
23118130185Phan Thị Tuyết Sa13/05/199513QLCN
24118130188Nguyễn Thị Son30/09/199413QLCN
25118130192Lý Thu Thảo01/07/199513QLCN
26118130193Phạm Thị Thu Thảo08/03/199513QLCN
27118130196Nguyễn Thị Thương15/11/199513QLCN
28118130200Hồ Thị Thủy20/08/199513QLCN
29118130204Hồ Thị Trang04/05/199513QLCN
30118130205Nguyễn Thị Huyền Trang09/05/199513QLCN
31118130207Trần Thị Thuỳ Trang20/08/199513QLCN
32118130202Ngô Thị Thùy Trâm20/11/199513QLCN
33118130203Trần Thị Thùy Trâm03/04/199513QLCN
34118130209Mai Thị Việt Trinh12/10/199513QLCN
35118130212Lê Thị Mai Tư01/01/199513QLCN
36118130213Nguyễn Thị Thanh Tuyền05/12/199513QLCN
37118130210Đặng Thị Cẩm Tú20/07/199513QLCN
38118130211Huỳnh Thị Cẩm Tú29/09/199513QLCN
39118130214Tô Thị Hoàng Uyên02/01/199413QLCN
40118130215Lê Thị Thuỳ Vân25/12/199513QLCN
41118130217Trần Thị Mỹ Vi01/12/199513QLCN
42118130218Trần Văn Vinh21/10/199513QLCN
43118130220Cao Quang Uy Vỹ11/04/199513QLCN
44118130221Ngô Phi Duy ý28/04/199413QLCN