Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130128Trần Thị Xuân ánh03/06/199513QLCN
2118130133Phomoun Daochai20/01/199413QLCN
3118130140Lê Thị Yên Dưỡng23/04/199513QLCN
4118130139Nguyễn Thị Thu Dung10/02/199513QLCN
5118130137Nguyễn Thị Hồng Điệp02/01/199513QLCN
6118130143Lê Thị Hằng04/09/199313QLCN
7118130146Trần Thị Thu Hiền02/09/199513QLCN
8118130152Đỗ Thị Kim Huệ26/07/199513QLCN
9118130158Nguyễn Thị Khánh Huyền29/03/199413QLCN
10118130162Hà Thị Kim Liên09/10/199513QLCN
11118130177Nguyễn Thị Nguyệt02/10/199513QLCN
12118130187Đỗ Văn Sang20/10/199513QLCN
13118130190Nguyễn Thị Khánh Tâm30/04/199513QLCN
14118130193Phạm Thị Thu Thảo08/03/199513QLCN
15118130209Mai Thị Việt Trinh12/10/199513QLCN
16118130223Nguyễn Thị Hải Yến30/11/199413QLCN
17118130221Ngô Phi Duy ý28/04/199413QLCN