Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130127Lê Thị ánh03/06/199513QLCN
2118130129Tôn Thất Bình27/01/199213QLCN
3118130132Lê Quốc Dân21/04/199513QLCN
4118130144Lê Phúc Hạnh09/06/199413QLCN
5118130150Phan Đức Hoàng05/09/199513QLCN
6118130149Trần Văn Hòa16/08/199513QLCN
7118130153Lê Thị Huệ29/08/199513QLCN
8118130154Trần Thị Huệ09/11/199513QLCN
9118130155Trương Trí Hùng31/01/199513QLCN
10118130163Trần Thị Loan16/01/199513QLCN
11118130168Nguyễn Thị Hà My08/12/199513QLCN
12118130169Võ Thị Kiều My01/09/199513QLCN
13118130179Phạm Vũ Khánh Nhi05/01/199413QLCN
14118130181Nguyễn Thị Hà Phương18/09/199513QLCN
15118130184Phan Đăng Quốc12/08/199313QLCN
16118120179Bùi Viết Thành06/03/199412QLCN
17118130195Trần Thị Mai Thông18/08/199513QLCN
18118130198Ngô Thị Xuân Thùy03/10/199513QLCN
19118130197Võ Thị Hồng Thúy01/04/199513QLCN
20118130216Nguyễn Thị Bích Vân18/09/199513QLCN