Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130126Hồ Thị Như ánh22/02/199513QLCN
2118130134Doãn Thị Diễm28/05/199413QLCN
3118130138Nguyễn Thị Diệu15/05/199513QLCN
4118130141Đặng Nhật Duy05/07/199513QLCN
5118130157Hồ Thị Thanh Huyền13/11/199513QLCN
6118130167Phan Thanh Mãi26/02/199513QLCN
7118130172Ngô Thị Hà Ngân15/01/199513QLCN
8118130173Phạm Thị Kim Ngân14/02/199413QLCN
9118130174Phan Kiều Ngân20/07/199513QLCN
10118130040Đặng Hồng Phúc02/03/199513KX1
11118130192Lý Thu Thảo01/07/199513QLCN
12118130196Nguyễn Thị Thương15/11/199513QLCN
13118130200Hồ Thị Thủy20/08/199513QLCN
14118130121Nguyễn Vũ Đình Tường15/08/199413KX2
15118130215Lê Thị Thuỳ Vân25/12/199513QLCN
16118130218Trần Văn Vinh21/10/199513QLCN
17118130219Ngô Văn Vũ15/12/199513QLCN
18118130220Cao Quang Uy Vỹ11/04/199513QLCN