Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130135Nguyễn Thị Diễm14/01/199413QLCN
2118130136Trần Ngọc Diễm20/11/199513QLCN
3118130148Phạm Thị Hoà29/10/199513QLCN
4118130151Đặng Hợi21/05/199513QLCN
5118130160Huỳnh Ngọc Khánh20/12/199413QLCN
6118130161Thepthanousone Latdavone25/04/199413QLCN
7118130164Nguyễn Thị Luyên02/08/199413QLCN
8118130166Nguyễn Thị Khánh Ly10/02/199513QLCN
9118130170Nguyễn Thị Thanh Nga24/04/199513QLCN
10118130175Trương Văn Nghĩa08/05/199413QLCN
11118130176Hồ Bảo Ngọc08/09/199513QLCN
12118130180Lê Thị Hồng Nương16/11/199413QLCN
13118130188Nguyễn Thị Son30/09/199413QLCN
14118130189Trần Tấn Tài01/08/199513QLCN
15118130191Nguyễn Thị Thu Thắm18/09/199513QLCN
16118130194Nguyễn Văn Gia Thịnh16/11/199513QLCN
17118130204Hồ Thị Trang04/05/199513QLCN
18118130206Phạm Thị Thu Trang14/11/199513QLCN
19118130207Trần Thị Thuỳ Trang20/08/199513QLCN
20118130208Võ Nguyễn Thu Trang10/10/199513QLCN
21118130213Nguyễn Thị Thanh Tuyền05/12/199513QLCN
22118130210Đặng Thị Cẩm Tú20/07/199513QLCN
23118130214Tô Thị Hoàng Uyên02/01/199413QLCN
24118130217Trần Thị Mỹ Vi01/12/199513QLCN
25118130222Trương Thị Như ý17/03/199513QLCN