Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130126Hồ Thị Như ánh22/02/199513QLCN
2118130127Lê Thị ánh03/06/199513QLCN
3118130129Tôn Thất Bình27/01/199213QLCN
4118130132Lê Quốc Dân21/04/199513QLCN
5118130136Trần Ngọc Diễm20/11/199513QLCN
6118130138Nguyễn Thị Diệu15/05/199513QLCN
7118130140Lê Thị Yên Dưỡng23/04/199513QLCN
8118130137Nguyễn Thị Hồng Điệp02/01/199513QLCN
9118130144Lê Phúc Hạnh09/06/199413QLCN
10118130150Phan Đức Hoàng05/09/199513QLCN
11118130149Trần Văn Hòa16/08/199513QLCN
12118130151Đặng Hợi21/05/199513QLCN
13118130153Lê Thị Huệ29/08/199513QLCN
14118130154Trần Thị Huệ09/11/199513QLCN
15118130157Hồ Thị Thanh Huyền13/11/199513QLCN
16118130155Trương Trí Hùng31/01/199513QLCN
17118130160Huỳnh Ngọc Khánh20/12/199413QLCN
18118130162Hà Thị Kim Liên09/10/199513QLCN
19118130163Trần Thị Loan16/01/199513QLCN
20118130168Nguyễn Thị Hà My08/12/199513QLCN
21118130169Võ Thị Kiều My01/09/199513QLCN
22118130170Nguyễn Thị Thanh Nga24/04/199513QLCN
23118130173Phạm Thị Kim Ngân14/02/199413QLCN
24118130176Hồ Bảo Ngọc08/09/199513QLCN
25118130177Nguyễn Thị Nguyệt02/10/199513QLCN
26118130179Phạm Vũ Khánh Nhi05/01/199413QLCN
27118130180Lê Thị Hồng Nương16/11/199413QLCN
28118130181Nguyễn Thị Hà Phương18/09/199513QLCN
29118130184Phan Đăng Quốc12/08/199313QLCN
30118130189Trần Tấn Tài01/08/199513QLCN
31118130190Nguyễn Thị Khánh Tâm30/04/199513QLCN
32118130191Nguyễn Thị Thu Thắm18/09/199513QLCN
33118130194Nguyễn Văn Gia Thịnh16/11/199513QLCN
34118130195Trần Thị Mai Thông18/08/199513QLCN
35118130206Phạm Thị Thu Trang14/11/199513QLCN
36118130208Võ Nguyễn Thu Trang10/10/199513QLCN
37118130224Nguyễn Văn Vãng03/11/199413QLCN
38118130216Nguyễn Thị Bích Vân18/09/199513QLCN
39118130219Ngô Văn Vũ15/12/199513QLCN
40118130223Nguyễn Thị Hải Yến30/11/199413QLCN
41118130222Trương Thị Như ý17/03/199513QLCN