Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150129Phan Chí Công10/06/199715X3C
2109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
3109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
4109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
5109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
6109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
7109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
8109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
9109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
10109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
11109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
12109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
13109150153Trần Thị Trà My20/05/199615X3C
14109150155Hà Quang Nhật11/09/199715X3C
15109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
16109150157Dương Đức Phi23/02/199715X3C
17109150105Nguyễn Duy Phương26/03/199715X3B
18109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
19109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
20109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
21109150165Phạm Văn Tài01/07/199515X3C
22109150059Nguyễn Văn Thông30/11/199615X3A
23109150171Võ Trung Tiễn16/05/199715X3C
24109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
25109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
26109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A