Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150231Nguyễn Thanh Bình09/01/199715VLXD
2121140073Nguyễn Phan Ngọc Chiêu22/02/199614KT2
3110140099Nguyễn Thế Công20/11/199514X1B
4109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
5110140027Nguyễn Công Cường06/06/199414X1A
6110140102Trần Văn Diệu24/10/199614X1B
7109150238Hàng Tùng Dương11/03/199715VLXD
8109150137Võ Văn Dương01/01/199515X3C
9109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
10110140101Nguyễn Phan Hoàng Đạt06/11/199614X1B
11109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
12110140106Nguyễn Văn Hải24/08/199314X1B
13110140176Đào Sĩ Hiếu01/01/199614X1C
14109150249Trần Quang Huy28/03/199715VLXD
15109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
16110140049Nguyễn Ngọc Linh12/02/199514X1A
17109140017Nguyễn Văn Lợi29/01/199614VLXD
18109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
19109150101Phạm Long Nhật05/10/199715X3B
20109150160Đoàn Duy Quân01/11/199715X3C
21110120321Bùi Thành Tài18/02/199412X1C
22109150268Nguyễn Minh Tâm04/04/199715VLXD
23109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
24109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
25121140047Trần Thị Phương Thảo26/07/199614KT1
26109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
27109150170Trần Chí Thịnh10/02/199715X3C
28110140147Phan Hữu Tiến13/10/199614X1B
29109150060Phan Trọng Tiến02/11/199715X3A
30109150061Nguyễn Thành Tín08/08/199715X3A
31109150116Nguyễn Văn Tín30/01/199715X3B
32111130055Lê Văn Tuấn18/07/199513THXD1
33109150177Phạm Bá Tuấn27/09/199715X3C
34109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
35109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD