Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150105Nguyễn Phước Chiến26/11/199715X1B
2110150021Nguyễn Quốc Cường15/11/199715X1A
3110150114Nguyễn Đình Dưỡng30/01/199615X1B
4110150022Bùi Kỳ Quan Đạt27/04/199715X1A
5110150026Thái Bá Đức05/03/199715X1A
6110150116Lê Phụ Hải01/01/199715X1B
7110150118Nguyễn Văn Hậu07/07/199715X1B
8110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
9110150038Trần Đức Hoàng30/09/199715X1A
10110150128Trần Phát Huy17/11/199715X1B
11110150053Đặng Thiên Long13/06/199715X1A
12110140186Nguyễn Lương Long16/12/199614X1C
13110150054Nguyễn Văn Lượng02/06/199715X1A
14110150137Đoàn Tiến Lý01/06/199615X1B
15110150141Tạ Lê Ngọc Nam09/01/199715X1B
16110150064Nguyễn Như Phước02/02/199615X1A
17110150066Phạm Phú Quang27/02/199715X1A
18110150069Huỳnh Ngọc Phước Sơn29/10/199715X1A
19110150151Lê Văn Sơn10/01/199715X1B
20110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
21110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
22110150075Nguyễn Thiện Thạch02/09/199715X1A
23110140206Võ Phúc Thành19/03/199214X1C
24110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
25110150082Lê Quý Thiện10/04/199715X1A
26110150092Trần Minh Trí10/11/199715X1A