Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160151Hà Minh Châu18/06/199816X3B
2110150185Hà Đức Công09/10/199715X1C
3110150186Trần Trọng Cường20/12/199715X1C
4110150192Châu Thanh Dương02/01/199715X1C
5110150195Đoàn Văn Duy16/03/199615X1C
6110150189Lê Thành Đức08/08/199715X1C
7109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
8110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
9110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
10109160051Trần Công Kỳ29/05/199716VLXD
11110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
12110150213Lê Hưng Lộc17/07/199715X1C
13110150218Nguyễn Đình Nguyên21/12/199715X1C
14110150220Nguyễn Phước Phát15/08/199715X1C
15110150236Lê Ngọc Thanh05/01/199615X1C
16110150242Đặng Xuân Thịnh23/06/199615X1C
17110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
18110150164Võ Nhật Thiện19/03/199715X1B
19110150244Nguyễn Văn Thuận17/02/199715X1C
20110150261Nguyễn Cảnh Toàn24/03/199715X1B
21110150174Nguyễn Văn Trường11/10/199715X1B
22110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
23110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
24110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
25110150257Đàm Quốc Việt07/08/199715X1C
26110150259Trương Nguyên Vương09/03/199715X1C