Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150182Lương Văn Ba14/02/199615X1C
2110150183Cao Văn Bửu01/04/199715X1C
3109150233Võ Thị Lê Kha Chi10/07/199615VLXD
4109160025Hoàng Văn Chinh26/04/199816VLXD
5109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
6110150194Đặng Hồ Chí Duy06/09/199715X1C
7110150030Đặng Hoàng Duy08/09/199715X1A
8110150023Nguyễn Quốc Đạt10/04/199715X1A
9109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
10109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
11109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
12109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
13109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
14110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
15109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
16109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
17110150050Đoàn Lãm20/08/199615X1A
18110150215Lê Phước Mãn24/08/199715X1C
19110150139Bùi Quang Anh Minh20/05/199715X1B
20109160055Nguyễn Thị Ly Na11/12/199816VLXD
21109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
22110150058Nguyễn Văn Nam25/10/199715X1A
23110140190Hồ Văn Ngọc10/11/199214X1C
24109140023Lê Văn Nhân15/06/199614VLXD
25109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
26109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
27109150274Nguyễn Nhật Thành11/07/199715VLXD
28110140141Trần Xuân Thành10/12/199414X1B
29110150161Trương Thanh Thảo17/05/199715X1B
30109140032Nguyễn Hữu Thân09/03/199414VLXD
31110150084Nguyễn Thịnh01/02/199715X1A
32109140037Trần Trung Thịnh07/03/199614VLXD
33110150163Nguyễn Đình Thiện18/04/199715X1B
34109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
35110150172Trần Viết Minh Trí15/03/199715X1B
36110150297Đỗ Như Trung02/08/199615X1A
37110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
38109150280Võ Đình Trung10/04/199715VLXD
39109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
40109140190Phạm Đình Tú26/01/199514X3B
41110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A
42109150290Nguyễn Văn Vũ28/02/199715VLXD