Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
2110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
3110150123Trần Thanh Hoàng05/04/199715X1B
4110150127Ngô Đan Huy23/02/199715X1B
5110150131Nguyễn Thanh Khoa26/10/199715X1B
6110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
7110150142Lê Hữu Nhân01/10/199615X1B
8110150145Lê Doãn Phước07/05/199715X1B
9110150146Trần Đại Phước10/08/199715X1B
10110150150Khắc Ngọc Sắc23/07/199715X1B
11110150153Phạm Hoàng Song10/01/199715X1B
12110150229Nguyễn Duy Sơn24/11/199715X1C
13110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
14110150159Nguyễn Văn Thành05/11/199615X1B
15110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
16110150240Hoàng Văn Thiện08/05/199715X1C
17110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
18110150168Nguyễn Mạnh Thủy17/04/199615X1B
19110150246Phan Châu Thủy17/12/199715X1C
20110150248Nguyễn Hữu Tín24/02/199715X1C
21110150251Ung Minh Trí01/09/199615X1C
22110150178Tôn Thất Tường15/04/199715X1B
23110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
24110150176Phan Anh Tuấn26/06/199715X1B
25110150256Nguyễn Hữu Tùng25/01/199715X1C
26110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B