Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160001Nguyễn Hồng An27/01/199816KX1
2118160061Nguyễn Quang Anh05/10/199716KX2
3118160062Nguyễn Thị Kim Anh22/05/199816KX2
4118160063Sử Ngọc Ảnh04/09/199816KX2
5118150003Trương Đình Bảo28/04/199715KX1
6118140077Xayyany Beer15/11/199414QLCN
7118160065Ngô Thị Diện26/02/199816KX2
8118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
9118160067Trần Thị Mỹ Dung16/05/199716KX2
10107120073Lê Tiến Dũng24/08/199312CNVL
11118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
12118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
13118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
14118160015Lê Ngọc Hiền04/07/199716KX1
15118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
16118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
17118150017Nguyễn Anh Hoàng22/11/199615KX1
18118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
19118140095Chanthammachak Khonsavanh01/06/199414QLCN
20118160033Lê Thị Bích Nga03/11/199816KX1
21118150034Đặng Phục21/05/199515KX1
22118140045Nguyễn Vũ Quyền10/10/199514KX1
23118160041Võ Quang Thảo Quỳnh16/10/199816KX1
24118160044Nguyễn Thị Thanh Tâm12/08/199816KX1
25118160049Trần Kim Thư07/11/199816KX1
26118150093Hồ Nguyễn Thanh Thuận11/08/199515KX2
27118150044Nguyễn Thị Thùy Trang22/12/199615KX1