Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140067Dương Văn Bằng19/12/199514N2
2101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
3107140126Trần Thị Hòa10/12/199614H2B
4107140128Đặng Thị Hưng25/01/199614H2B
5107140127Phan Thị Huế25/11/199614H2B
6105140039Phan Ngọc Khải26/04/199614D1
7107140131Lê Đắc Nguyên Khoa20/07/199614H2B
8107140132Võ Văn Khoa12/08/199614H2B
9107140134Dương Thị Lanh15/07/199514H2B
10107140135Lê Thị Thuỳ Linh01/09/199614H2B
11107140081Phan Thị Trà My10/08/199614H2A
12104140159Trần Văn Nam23/03/199614NL
13107140083Nguyễn Thị Thanh Nga02/11/199614H2A
14107140139Lê Thị Kim Ngân09/11/199614H2B
15107140084Phan Thanh Ngọc06/01/199614H2A
16101130115Đoàn Huệ Nhơn02/05/199513C1B
17107140141Phạm Tố Nữ22/07/199614H2B
18107140088Dương Thị Mỹ Phụng02/05/199514H2A
19107140144Nguyễn Văn Quang26/04/199614H2B
20107140147Trần Ngọc Tân18/03/199614H2B
21107140094Hà Thị Thu Thanh12/06/199614H2A
22101130132Trịnh Xuân Thành14/05/199513C1B
23101130129Phan Cao Thái28/10/199513C1B
24107140153Phan Cẩm Thi02/05/199614H2B
25107140101Huỳnh Đức Thuận20/06/199614H2A
26107140104Lương Thị Bích Thùy22/03/199614H2A
27107140159Nguyễn Thị Phương Thủy11/05/199614H2B
28107140162Nguyễn Văn Trung14/08/199614H2B
29107140109Đinh Thị Tú Uyên29/04/199614H2A